Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
羊毛 (ようもう) — len
DƯƠNG MAO
羊毛
len
羊毛猿 ようもうざる
khỉ lớn với làn da sẫm màu và bộ lông xù của lưu vực sông Amazon và Orinoco
羊毛フェルトキット ようもうフェルトキット
bộ dụng cụ làm vật dụng từ len
羊毛を刈る ようもうをかる
cắt lông cừu
羊毛を梳く ようもうをすく
Chải (lông cừu...)
メリノ羊毛 メリノようもう
lông cừu giống cừu lông nhỏ và dài