Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
カップル (カップル) — đôi tình nhân; đôi vợ chồng; một cặp
カップル
đôi tình nhân
カップル精神療法 カップルせーしんりょーほー
trị liệu cặp đôi (couple therapy)
10分 「じっぷん」「じゅっぷん」
10 phút
六分 ろっぷん
6 phút
説服 せっぷく
sự tin
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp