Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ペア (ペア) — cặp; đôi
ペア
cặp
ペアを組む ペアをくむ
ghép đôi, ghép cặp
ペア壁紙 ペアかべがみ
hình nền ghép đôi (điện thoại)
一編 いっぺん
mảnh ((của) nghệ thuật thơ)
完璧 かんぺき
hoàn mỹ; thập toàn; toàn diện; chuẩn
三兵 さんぺー
sanpei