対偶 (たいぐう) — sự tương phản (toán học), biền ngẫu (thơ ca, văn học); vợ chồng
対偶
ĐỐI NGẪU
た い ぐ う
Sự tương phản (toán học), biền ngẫu (thơ ca, văn học); vợ chồng
Phản đảo đề
Bảng chia động từ 対偶
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 対偶する/たいぐうする |
| Quá khứ (た) | 対偶した |
| Phủ định (未然) | 対偶しない |
| Lịch sự (丁寧) | 対偶します |
| te (て) | 対偶して |
| Khả năng (可能) | 対偶できる |
| Thụ động (受身) | 対偶される |
| Sai khiến (使役) | 対偶させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 対偶させられる |
| Điều kiện (条件) | 対偶すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 対偶しろ |
| Ý chí (意向) | 対偶しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 対偶するな |

