Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
梨 (なし) — quả lê
LÊ
梨
quả lê
梨の実 なしのみ
Quả lê.
梨状筋 りじょうきん
cơ hình lê
梨果 りか
dạng quả táo (nạc, có nhiều hạt)
梨状筋症候群 りじょうすじしょうこうぐん
hội chứng cơ piriformis
梨花 りか
hoa lê