Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
コンビ (コンビ) — sự liên kết; sự cùng làm; sự hợp tác; liên kết; cùng làm; hợp tác cùng.
コンビ
sự liên kết
お笑いコンビ おわらいコンビ
nhóm hài, bộ đôi hài
凸凹コンビ でこぼこコンビ
cặp đôi trái ngược; bộ đôi lệch pha
迷コンビ めいコンビ
đội hai người kỳ lạ nhưng hài hước
りこんびょう
(từ hiếm, nghĩa hiếm) sự ngủ đi rong, sự miên hành
名コンビ めいコンビ
cặp đôi hoàn hảo, hai người ăn ý với nhau