Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ガー (ガー) — cá nhái
ガー
cá nhái
気がある きがある
để ý đến; quan tâm; muốn; thích
事がある ことがある
đã từng làm gì đó
必要がある ひつようがある
cần.
関係がある かんけいがある
liên can.
意味がある いみがある
có nghĩa.