Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クーラー (クーラー) — máy lạnh; máy điều hòa; điều hòa
クーラー
máy lạnh
クーラー&ジャグ クーラー&ジャグ
Máy lạnh và bình đựng nước
CPUクーラー CPUクーラー
bộ tản nhiệt cpu
フードウォーマー/クーラー フードウォーマー/クーラー
máy giữ nhiệt/ làm lạnh thực phẩm
ああそうそう
À đúng rồi, à phải rồi (dùng khi nhớ ra điều gì đó)
ああいう ああいう
kiểu như thế; loại như vậy