冷房 (れいぼう) — Điều hòa, thiết bị làm mát
冷房
LÃNH PHÒNG
れ い ぼ う
JLPTN4
Điều hòa, thiết bị làm mát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷房
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷房する/れいぼうする |
| Quá khứ (た) | 冷房した |
| Phủ định (未然) | 冷房しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷房します |
| te (て) | 冷房して |
| Khả năng (可能) | 冷房できる |
| Thụ động (受身) | 冷房される |
| Sai khiến (使役) | 冷房させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷房させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷房すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷房しろ |
| Ý chí (意向) | 冷房しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷房するな |

