暖房 (だんぼう) — hệ thống sưởi; sự sưởi nóng
暖房
NOÃN PHÒNG
だ ん ぼ う
JLPTN4
Hệ thống sưởi; sự sưởi nóng
この
建物
は
集中暖房
になっている
。
Căn nhà này có hệ thống sưởi trung tâm. .
Hệ thống sưởi
Sự sưởi nóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 暖房
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 暖房する/だんぼうする |
| Quá khứ (た) | 暖房した |
| Phủ định (未然) | 暖房しない |
| Lịch sự (丁寧) | 暖房します |
| te (て) | 暖房して |
| Khả năng (可能) | 暖房できる |
| Thụ động (受身) | 暖房される |
| Sai khiến (使役) | 暖房させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 暖房させられる |
| Điều kiện (条件) | 暖房すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 暖房しろ |
| Ý chí (意向) | 暖房しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 暖房するな |

