Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ケイス — cái hộp; cái thùng (giấy, gỗ...)
ケイス
cái hộp
敬す
kính trọng
刑す
trừng phạt
係数 けいすう
hệ số
係数器 けいすうき
bộ hệ số
係数比較 けいすうひかく
So sánh hệ số
渓水 けいすい
nước suối
計数 けいすう
việc đếm