Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
入れ物 (いれもの いれもん) — đồ đựng
NHẬP VẬT
入れ物
đồ đựng
仕入れ物 しいれもの
cung cấp (của) hàng hóa nhận được
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió