Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
容器 (ようき) — đồ đựng.
DUNG KHÍ
容器
đồ đựng.
容器関連商品 ようきかんれんしょうひん
sản phẩm liên quan đến việc chứa đựng (chai lọ, hộp, thùng, bình)
容器類 ようきるい
loại hộp đựng
容器用キャップ ようきようキャップ
nắp chai
容器包装 ようきほうそう
Bao bì và dụng cụ chứa (đựng)
容器運搬用品 ようきうんぱんようひん
Vật dụng vận chuyển đồ đựng