Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
器 (うつわ き) — chậu; bát...
KHÍ
器
chậu
器具 きぐ
đồ đạc
器用 きよう
khéo léo
器具洗浄器 きぐせんじょうき
Rửa dụng cụ/ máy rửa siêu âm
器官 きかん
bộ máy
器官形成 きかんけいせい
hình thành cơ quan nội tạng