Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
コンセプト (コンセプト) — khái niệm.
コンセプト
khái niệm.
コンセプト実証 コンセプトじっしょー
ý tưởng hay một thử nghiệm có đi kèm minh chứng cụ thể
基本コンセプト きほんコンセプト
khái niệm cơ bản
投資信託のコンセプト とーししんたくのコンセプト
quan niệm ủy thác đầu tư
こと こと
việc
こととて こととて
bởi vì; vì