Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シニア (シニア) — người có bậc cao hơn; học sinh khối trên; người lớn tuổi hơn.
シニア
người có bậc cao hơn
シニア債 シニアさい
nợ cao cấp
にして にして
chỉ, bởi vì
たにし
ốc.
あるに あるに
tuy nhiên; ngay cả như vậy
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...