Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
スネーク (スネーク) — rắn.
スネーク
rắn.
数年前 すうねんまえ
vài năm trước, cách đây vài năm
いくえ
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
ねえ ねえ
này; này này
見えなくする みえなくする
bay biến.
ねすぎる
ngủ quá giờ, ngủ quá giấc