Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蛇 (へび じゃ くちなわ) — rắn
XÀ
蛇
rắn
蛇のよう へびのよう
độc ác, nanh ác, quỷ quyệt, thâm hiểm, nham hiểm
蛇の様 へびのよう
snakelike; giống như rắn; vòng vèo
蛇頭 じゃとう
đầu rắn ( là những băng đảng Trung Quốc buôn lậu người sang các nước khác)
蛇酒 へびざけ
rượu rắn
蛇使い へびつかい
người bỏ bùa rắn