スライド (スライド) — trượt, dời, di chuyển,...trang trong powerpoint
スライド
JLPTN2
Trượt, dời, di chuyển,...trang trong powerpoint
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スライド
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スライドする |
| Quá khứ (た) | スライドした |
| Phủ định (未然) | スライドしない |
| Lịch sự (丁寧) | スライドします |
| te (て) | スライドして |
| Khả năng (可能) | スライドできる |
| Thụ động (受身) | スライドされる |
| Sai khiến (使役) | スライドさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スライドさせられる |
| Điều kiện (条件) | スライドすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スライドしろ |
| Ý chí (意向) | スライドしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スライドするな |

