滑走 (かっそう) — sự trượt, lướt (đường băng, đường ray)
滑走
HOẠT TẨU
か っ そ う
Sự trượt, lướt (đường băng, đường ray)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 滑走
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 滑走する/かっそうする |
| Quá khứ (た) | 滑走した |
| Phủ định (未然) | 滑走しない |
| Lịch sự (丁寧) | 滑走します |
| te (て) | 滑走して |
| Khả năng (可能) | 滑走できる |
| Thụ động (受身) | 滑走される |
| Sai khiến (使役) | 滑走させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 滑走させられる |
| Điều kiện (条件) | 滑走すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 滑走しろ |
| Ý chí (意向) | 滑走しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 滑走するな |

