Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
セル (セル) — tế bào; ô trong bảng biểu
セル
tế bào
せる
động từ phụ chỉ nguyên nhân
迫る
cưỡng bức
競る
ganh đua
セル化 セルか
ghép ô
セル地 「セルジ」「セルじ」
vải xéc, hàng xéc
セル交換 セルこうかん
chuyển đổi ô
セル式電話 セルしきでんわ
điện thoại di động
セル処理 セルしょり
xử lý ô