Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ツアー (ツアー) — tua du lịch; chuyến du lịch.
ツアー
tua du lịch
ツアーオブ ツアー・オブ
cuộc đua, chuyến đi vòng quanh ~
ガイド付きツアー ガイドつきツアー
tour du lịch có hướng dẫn viên
弾丸ツアー だんがんツアー
chuyến du lịch ngắn hạn (đi trong ngày, 2 ngày 1 đêm,...)
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó