行脚 (あんぎゃ いきあし ゆきあし) — đi hành hương; việc đi bộ đi du lịch; chu du
行脚
HÀNH CƯỚC
あ ん ぎゃ
あ ん ぎゃ
Đi hành hương; việc đi bộ đi du lịch; chu du
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行脚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行脚する/あんぎゃする |
| Quá khứ (た) | 行脚した |
| Phủ định (未然) | 行脚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 行脚します |
| te (て) | 行脚して |
| Khả năng (可能) | 行脚できる |
| Thụ động (受身) | 行脚される |
| Sai khiến (使役) | 行脚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行脚させられる |
| Điều kiện (条件) | 行脚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行脚しろ |
| Ý chí (意向) | 行脚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行脚するな |

