Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ドラム (ドラム) — Thùng trống
ドラム
Thùng trống
ドラム記憶装置 ドラムきおくそうち
trống lưu trữ
ドラ息子 「どらむすこ」「ドラむすこ」
đứa con trai lười biếng.
ドラム式洗濯機 「ドラムしきせんたっき」「ドラムしきせんたくき」
Máy giặt đồ có cửa phía trước có chế độ sấy nóng
ドラム貨物 どらむかもつ
hàng đóng thùng tròn.
ドラム/太鼓 ドラム/たいこ
Trống