Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ハム (ハム) — thịt xông khói
ハム
thịt xông khói
鱧
cá chình biển giáo mác
食む
ăn (thức ăn gia súc, cỏ...)
ハム語族 ハムごぞく
Ngữ hệ Phi Á (là một ngữ hệ lớn với chừng 300 ngôn ngữ và phương ngữ)
歯向う はむかう
chống lại
ハム/精肉/肉加工品 ハム/せいにく/にくかこうひん
Thịt đùi lợn/thịt tươi/thực phẩm chế biến từ thịt
葉叢 はむら
(thực vật học) tán lá, bộ lá
歯向かう はむかう