混信 (こんしん) — (rađiô) sự nhiễu; tiếng xen vào (dây nói...)
混信
HỖN TÍN
こ ん し ん
(rađiô) sự nhiễu; tiếng xen vào (dây nói...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混信
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混信する/こんしんする |
| Quá khứ (た) | 混信した |
| Phủ định (未然) | 混信しない |
| Lịch sự (丁寧) | 混信します |
| te (て) | 混信して |
| Khả năng (可能) | 混信できる |
| Thụ động (受身) | 混信される |
| Sai khiến (使役) | 混信させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混信させられる |
| Điều kiện (条件) | 混信すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混信しろ |
| Ý chí (意向) | 混信しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混信するな |

