Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ハーバー (ハーバー) — bến tàu; cảng; bến cảng.
ハーバー
bến tàu
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...
あれはだ
rough skin
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó