バス (バス) — đàn công-trơ-bas
バス
JLPTN5
Đàn công-trơ-bas
Giọng trầm; giọng nam trầm
Sự tắm rửa; sự tắm bồn
〜
タオル
Khăn bông tắm
Xe buýt; ô tô buýt
バス
の
路線図
がほしいのですが
。
Tôi muốn một bản đồ tuyến đường xe buýt.
Xe đò.
Xe buýt
Ảnh minh họa
バス (バス) — đàn công-trơ-bas