Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
湯船 (ゆぶね) — bồn tắm
THANG THUYỀN
湯船
bồn tắm
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
湯 「ゆ」「タン」
nước sôi
湯のし ゆのし
ủi hơi nước
出で湯 「いでゆ」「しゅつでゆ」
suối nước nóng
上湯 「シャンタン」「かみゆ」
nước tắm sau khi ngâm bồn; nước tráng sau khi ngâm bồn; bồn để tắm sau khi ngâm bồn