バー (バー) — quán ba; quầy ba; quầy bán rượu
バー
JLPTN1
Quán ba; quầy ba; quầy bán rượu
バー
で
アベリティフ
を
飲
む
Uống rượu khai vị trong quán bar .
Thanh; thỏi
ツール
〜
Thanh công cụ (trên máy vi tính) .
Ảnh minh họa

バー (バー) — quán ba; quầy ba; quầy bán rượu
