パーク (パーク) — công viên nhỏ
パーク
Công viên nhỏ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ パーク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | パークする |
| Quá khứ (た) | パークした |
| Phủ định (未然) | パークしない |
| Lịch sự (丁寧) | パークします |
| te (て) | パークして |
| Khả năng (可能) | パークできる |
| Thụ động (受身) | パークされる |
| Sai khiến (使役) | パークさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | パークさせられる |
| Điều kiện (条件) | パークすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | パークしろ |
| Ý chí (意向) | パークしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | パークするな |

