Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
緑地 (りょくち) — vùng đất xanh.
LỤC ĐỊA
緑地
vùng đất xanh.
緑地化計画 りょくちかけいかく
kế hoạch trồng rừng
緑地帯 りょくちたい
khu vựcxanh tươi bao quanh thành phố, vành đai xanh
緑 みどり
màu xanh lá cây
緑の日 みどりのひ
kỳ nghỉ ngày xanh tươi (apr 29)
海緑 うみみどり
(khoáng chất) glauconite