Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パース (パース) — sự cho qua; sự đi qua
パース
sự cho qua
心配する しんぱいする
băn khoăn
失敗する しっぱいする
thất bại
おっぱいする
cho bú.
数発 すうぱつ
một số phát; một vài phát bắn
やっぱ やっぱ
cũng vậy, tương tự,