Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金入れ (かねいれ) — ví tiền; bóp tiền
KIM NHẬP
金入れ
ví tiền
金入れる かねいれる
cho tiền; nhét tiền; đút tiền
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió