ヒット (ヒット) — sự đánh bóng; sự đấm bóng; cú đánh bóng.
ヒット
Sự đánh bóng; sự đấm bóng; cú đánh bóng.
Bấm (phím)
Cú đánh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ヒット
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ヒットする |
| Quá khứ (た) | ヒットした |
| Phủ định (未然) | ヒットしない |
| Lịch sự (丁寧) | ヒットします |
| te (て) | ヒットして |
| Khả năng (可能) | ヒットできる |
| Thụ động (受身) | ヒットされる |
| Sai khiến (使役) | ヒットさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ヒットさせられる |
| Điều kiện (条件) | ヒットすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ヒットしろ |
| Ý chí (意向) | ヒットしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ヒットするな |

