Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ビネガー (ビネガー) — dấm
ビネガー
dấm
酢/ビネガー す/ビネガー
Dấm
がね がね
tôi dám chắc là; tôi nghĩ vậy đấy; tuy vậy
あのね あのね
này nhé; chả là...
あねさん
chị hầu bàn
まあね まあね
chắc vậy; ờ; ừm