Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
酢 (す) — dấm
TẠC
酢
dấm
酢料理 すりょうり
thức ăn nấu rượu
酢飯 すめし
cơm tẩm giấm (làm sushi)
酢もみ すもみ
nhúng giấm, chà xát giấm, ngâm giấm
酢っぱ味 すっぱあじ
vị chua
酢洗い すあらい
chuẩn bị thức ăn (đặc biệt là cá) bằng cách rửa sạch với giấm