フェイク (フェイク) — Hàng giả
フェイク
Hàng giả
Chơi đểu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ フェイク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | フェイクする |
| Quá khứ (た) | フェイクした |
| Phủ định (未然) | フェイクしない |
| Lịch sự (丁寧) | フェイクします |
| te (て) | フェイクして |
| Khả năng (可能) | フェイクできる |
| Thụ động (受身) | フェイクされる |
| Sai khiến (使役) | フェイクさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | フェイクさせられる |
| Điều kiện (条件) | フェイクすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | フェイクしろ |
| Ý chí (意向) | フェイクしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | フェイクするな |

