贋作 (がんさく) — sự làm giả (một tác phẩm nghệ thuật...); đồ giả, vật giả, vật giả mạo
贋作
NHẠN TÁC
が ん さ く
Sự làm giả (một tác phẩm nghệ thuật...); đồ giả, vật giả, vật giả mạo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 贋作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 贋作する/がんさくする |
| Quá khứ (た) | 贋作した |
| Phủ định (未然) | 贋作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 贋作します |
| te (て) | 贋作して |
| Khả năng (可能) | 贋作できる |
| Thụ động (受身) | 贋作される |
| Sai khiến (使役) | 贋作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 贋作させられる |
| Điều kiện (条件) | 贋作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 贋作しろ |
| Ý chí (意向) | 贋作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 贋作するな |

