Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
プル (プル) — kéo; giật; lôi
プル
kéo
ぷるぷる ぷるぷる
năng suất, mềm mại, đàn hồi
プル戦略 プルせんりゃく
chiến lược kéo
プル型コミュニケーション プルがたコミュニケーション
kéo giao tiếp
ぷるんぷるん ぷるんぷるん
mềm mạ; lắc lư nhẹ; rung rinh (miêu tả vật thể mềm có tính đàn hồi như thạch, da thịt…)
ぷるん ぷるん
căng mọng