牽引 (けんいん) — kéo mạnh; kéo; kéo lê
牽引
KHIÊN DẪN
け ん い ん
Kéo mạnh; kéo; kéo lê
Kéo; kéo lê
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 牽引
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 牽引する/けんいんする |
| Quá khứ (た) | 牽引した |
| Phủ định (未然) | 牽引しない |
| Lịch sự (丁寧) | 牽引します |
| te (て) | 牽引して |
| Khả năng (可能) | 牽引できる |
| Thụ động (受身) | 牽引される |
| Sai khiến (使役) | 牽引させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 牽引させられる |
| Điều kiện (条件) | 牽引すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 牽引しろ |
| Ý chí (意向) | 牽引しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 牽引するな |

