引率 (いんそつ) — sự dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt; sự chỉ huy
引率
DẪN SUẤT
い ん そ つ
Sự dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt; sự chỉ huy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引率
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引率する/いんそつする |
| Quá khứ (た) | 引率した |
| Phủ định (未然) | 引率しない |
| Lịch sự (丁寧) | 引率します |
| te (て) | 引率して |
| Khả năng (可能) | 引率できる |
| Thụ động (受身) | 引率される |
| Sai khiến (使役) | 引率させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引率させられる |
| Điều kiện (条件) | 引率すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引率しろ |
| Ý chí (意向) | 引率しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引率するな |

