指揮 (しき) — chỉ huy
指揮
CHỈ HUY
し き
し き
JLPTN1
Chỉ huy
指揮権
Quyền chỉ huy
Người chỉ huy dàn nhạc
Thống lĩnh (thống lãnh).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 指揮
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 指揮する/しきする |
| Quá khứ (た) | 指揮した |
| Phủ định (未然) | 指揮しない |
| Lịch sự (丁寧) | 指揮します |
| te (て) | 指揮して |
| Khả năng (可能) | 指揮できる |
| Thụ động (受身) | 指揮される |
| Sai khiến (使役) | 指揮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 指揮させられる |
| Điều kiện (条件) | 指揮すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 指揮しろ |
| Ý chí (意向) | 指揮しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 指揮するな |

