統率 (とうそつ) — ra lệnh; sự dẫn; chức vụ của tướng soái (chiến thuật(sự) khéo léo); sự dẫn đầu
統率
THỐNG SUẤT
と う そ つ
JLPTN1
Ra lệnh; sự dẫn; chức vụ của tướng soái (chiến thuật(sự) khéo léo); sự dẫn đầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 統率
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 統率する/とうそつする |
| Quá khứ (た) | 統率した |
| Phủ định (未然) | 統率しない |
| Lịch sự (丁寧) | 統率します |
| te (て) | 統率して |
| Khả năng (可能) | 統率できる |
| Thụ động (受身) | 統率される |
| Sai khiến (使役) | 統率させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 統率させられる |
| Điều kiện (条件) | 統率すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 統率しろ |
| Ý chí (意向) | 統率しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 統率するな |

