主導 (しゅどう) — chủ đạo.
主導
CHỦ ĐẠO
しゅ ど う
JLPTN1
Chủ đạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 主導
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 主導する/しゅどうする |
| Quá khứ (た) | 主導した |
| Phủ định (未然) | 主導しない |
| Lịch sự (丁寧) | 主導します |
| te (て) | 主導して |
| Khả năng (可能) | 主導できる |
| Thụ động (受身) | 主導される |
| Sai khiến (使役) | 主導させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 主導させられる |
| Điều kiện (条件) | 主導すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 主導しろ |
| Ý chí (意向) | 主導しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 主導するな |

