リード (リード) — sự dẫn dắt, dẫn đầu
リード
Sự dẫn dắt, dẫn đầu
Tiềm năng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ リード
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | リードする |
| Quá khứ (た) | リードした |
| Phủ định (未然) | リードしない |
| Lịch sự (丁寧) | リードします |
| te (て) | リードして |
| Khả năng (可能) | リードできる |
| Thụ động (受身) | リードされる |
| Sai khiến (使役) | リードさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | リードさせられる |
| Điều kiện (条件) | リードすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | リードしろ |
| Ý chí (意向) | リードしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | リードするな |

