Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ヘドロ (ヘドロ) — cống; rãnh; cống nước thải.
ヘドロ
cống
へ へ
chùi gháu,hơn nữa,xa nữa,nghĩa hiếm),further,ngoài ra,xa hơn,(từ hiếm,vả lại,đừng hòng,đùi 0 rắm,thêm hơn
へへ へへ
heh-heh, hee-hee, ha ha
てへへ てへへ
ehehe; ahaha; tiếng cười ngượng ngùng hoặc nhí nhảnh, lém lỉnh
えへへ えへへ
hihi; hehe (tiếng cười khúc khích)
所へ ところへ
dựa trên những vấn đề trước; tại đó; vào lúc đó; thì; vậy