Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
泥 (どろ ひじ) — bùn
NÊ
泥
bùn
泥はね どろはね
泥目 どろめ
cá Chaenogobius gulosus
泥上車 でいじょうしゃ
máy xúc chuyên sử dụng ở nền đất yếu, sình lầy, bùn
泥地 「でいち」「どろち」
đất bùn
泥絵 「どろえ」「でいえ」
tranh vẽ bằng bùn; tranh bùn