Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大地 (だいち) — đất đai.
ĐẠI ĐỊA
大地
đất đai.
大地震 「だいじしん」「おおじしん」
trận động đất lớn
大地アース 「だいちアース」「たいちアース」
mặt đất
大地主 おおじぬし
địa chủ lớn; người có nhiều ruộng đất
大地鷸 おおじしぎ
Latham's snipe (Gallinago hardwickii)
巨大地震 きょだいじしん
động đất cực mạnh