地球 (ちきゅう) — quả đất; trái đất; địa cầu
地球
ĐỊA CẦU
ち きゅ う
JLPTN3
Quả đất; trái đất; địa cầu
地球
が
一
つの
システム
としてどのように
機能
しているかを
理解
していますか
。
Bạn có hiểu được trái đất có chức năng hoạt động như một hệ thống thế nào không?
Địa cầu
Trái đất
Ảnh minh họa


